Chuyển đổi BOB sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi BOB sang SAR
| BOB [Bolivian Boliviano] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.003416 SAR |
| 0.10 BOB | 0.0342 SAR |
| 1 BOB | 0.3416 SAR |
| 2 BOB | 0.6831 SAR |
| 3 BOB | 1.02 SAR |
| 5 BOB | 1.71 SAR |
| 10 BOB | 3.42 SAR |
| 20 BOB | 6.83 SAR |
| 50 BOB | 17.08 SAR |
| 100 BOB | 34.16 SAR |
| 1000 BOB | 341.55 SAR |
Cách chuyển đổi BOB sang SAR
1 BOB = 0.341551 SAR
1 SAR = 2.93 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang SAR:
15 BOB = 15 × 0.341551 SAR = 5.12 SAR