Chuyển đổi BOB sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi BOB sang RUB
| BOB [Bolivian Boliviano] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.0741 RUB |
| 0.10 BOB | 0.7414 RUB |
| 1 BOB | 7.41 RUB |
| 2 BOB | 14.83 RUB |
| 3 BOB | 22.24 RUB |
| 5 BOB | 37.07 RUB |
| 10 BOB | 74.14 RUB |
| 20 BOB | 148.27 RUB |
| 50 BOB | 370.68 RUB |
| 100 BOB | 741.35 RUB |
| 1000 BOB | 7414 RUB |
Cách chuyển đổi BOB sang RUB
1 BOB = 7.41 RUB
1 RUB = 0.134888 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang RUB:
15 BOB = 15 × 7.41 RUB = 111.20 RUB