Chuyển đổi BOB sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi BOB sang FKP
| BOB [Bolivian Boliviano] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.000643 FKP |
| 0.10 BOB | 0.006430 FKP |
| 1 BOB | 0.0643 FKP |
| 2 BOB | 0.1286 FKP |
| 3 BOB | 0.1929 FKP |
| 5 BOB | 0.3215 FKP |
| 10 BOB | 0.6430 FKP |
| 20 BOB | 1.29 FKP |
| 50 BOB | 3.21 FKP |
| 100 BOB | 6.43 FKP |
| 1000 BOB | 64.30 FKP |
Cách chuyển đổi BOB sang FKP
1 BOB = 0.064296 FKP
1 FKP = 15.55 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang FKP:
15 BOB = 15 × 0.064296 FKP = 0.964437 FKP