Chuyển đổi BOB sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi BOB sang GIP
| BOB [Bolivian Boliviano] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.000673 GIP |
| 0.10 BOB | 0.006734 GIP |
| 1 BOB | 0.0673 GIP |
| 2 BOB | 0.1347 GIP |
| 3 BOB | 0.2020 GIP |
| 5 BOB | 0.3367 GIP |
| 10 BOB | 0.6734 GIP |
| 20 BOB | 1.35 GIP |
| 50 BOB | 3.37 GIP |
| 100 BOB | 6.73 GIP |
| 1000 BOB | 67.34 GIP |
Cách chuyển đổi BOB sang GIP
1 BOB = 0.067336 GIP
1 GIP = 14.85 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang GIP:
15 BOB = 15 × 0.067336 GIP = 1.01 GIP