Chuyển đổi BOB sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi BOB sang JPY
| BOB [Bolivian Boliviano] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.1439 JPY |
| 0.10 BOB | 1.44 JPY |
| 1 BOB | 14.39 JPY |
| 2 BOB | 28.77 JPY |
| 3 BOB | 43.16 JPY |
| 5 BOB | 71.93 JPY |
| 10 BOB | 143.86 JPY |
| 20 BOB | 287.72 JPY |
| 50 BOB | 719.31 JPY |
| 100 BOB | 1439 JPY |
| 1000 BOB | 14386 JPY |
Cách chuyển đổi BOB sang JPY
1 BOB = 14.39 JPY
1 JPY = 0.069511 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang JPY:
15 BOB = 15 × 14.39 JPY = 215.79 JPY