Chuyển đổi BOB sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi BOB sang JPY
| BOB [Bolivian Boliviano] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.1343 JPY |
| 0.10 BOB | 1.34 JPY |
| 1 BOB | 13.43 JPY |
| 2 BOB | 26.85 JPY |
| 3 BOB | 40.28 JPY |
| 5 BOB | 67.13 JPY |
| 10 BOB | 134.25 JPY |
| 20 BOB | 268.51 JPY |
| 50 BOB | 671.27 JPY |
| 100 BOB | 1343 JPY |
| 1000 BOB | 13425 JPY |
Cách chuyển đổi BOB sang JPY
1 BOB = 13.43 JPY
1 JPY = 0.074486 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang JPY:
15 BOB = 15 × 13.43 JPY = 201.38 JPY