Chuyển đổi BOB sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi BOB sang EGP
| BOB [Bolivian Boliviano] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.0497 EGP |
| 0.10 BOB | 0.4972 EGP |
| 1 BOB | 4.97 EGP |
| 2 BOB | 9.94 EGP |
| 3 BOB | 14.92 EGP |
| 5 BOB | 24.86 EGP |
| 10 BOB | 49.72 EGP |
| 20 BOB | 99.44 EGP |
| 50 BOB | 248.59 EGP |
| 100 BOB | 497.18 EGP |
| 1000 BOB | 4972 EGP |
Cách chuyển đổi BOB sang EGP
1 BOB = 4.97 EGP
1 EGP = 0.201136 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang EGP:
15 BOB = 15 × 4.97 EGP = 74.58 EGP