Chuyển đổi BOB sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi BOB sang EGP
| BOB [Bolivian Boliviano] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.0449 EGP |
| 0.10 BOB | 0.4486 EGP |
| 1 BOB | 4.49 EGP |
| 2 BOB | 8.97 EGP |
| 3 BOB | 13.46 EGP |
| 5 BOB | 22.43 EGP |
| 10 BOB | 44.86 EGP |
| 20 BOB | 89.72 EGP |
| 50 BOB | 224.30 EGP |
| 100 BOB | 448.61 EGP |
| 1000 BOB | 4486 EGP |
Cách chuyển đổi BOB sang EGP
1 BOB = 4.49 EGP
1 EGP = 0.222913 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang EGP:
15 BOB = 15 × 4.49 EGP = 67.29 EGP