Chuyển đổi BOB sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi BOB sang CHF
| BOB [Bolivian Boliviano] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.000743 CHF |
| 0.10 BOB | 0.007431 CHF |
| 1 BOB | 0.0743 CHF |
| 2 BOB | 0.1486 CHF |
| 3 BOB | 0.2229 CHF |
| 5 BOB | 0.3715 CHF |
| 10 BOB | 0.7431 CHF |
| 20 BOB | 1.49 CHF |
| 50 BOB | 3.72 CHF |
| 100 BOB | 7.43 CHF |
| 1000 BOB | 74.31 CHF |
Cách chuyển đổi BOB sang CHF
1 BOB = 0.074307 CHF
1 CHF = 13.46 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang CHF:
15 BOB = 15 × 0.074307 CHF = 1.11 CHF