Chuyển đổi BOB sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi BOB sang CVE
| BOB [Bolivian Boliviano] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.0828 CVE |
| 0.10 BOB | 0.8276 CVE |
| 1 BOB | 8.28 CVE |
| 2 BOB | 16.55 CVE |
| 3 BOB | 24.83 CVE |
| 5 BOB | 41.38 CVE |
| 10 BOB | 82.76 CVE |
| 20 BOB | 165.52 CVE |
| 50 BOB | 413.81 CVE |
| 100 BOB | 827.62 CVE |
| 1000 BOB | 8276 CVE |
Cách chuyển đổi BOB sang CVE
1 BOB = 8.28 CVE
1 CVE = 0.120828 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang CVE:
15 BOB = 15 × 8.28 CVE = 124.14 CVE