Chuyển đổi BOB sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi BOB sang LAK
| BOB [Bolivian Boliviano] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 20.43 LAK |
| 0.10 BOB | 204.30 LAK |
| 1 BOB | 2043 LAK |
| 2 BOB | 4086 LAK |
| 3 BOB | 6129 LAK |
| 5 BOB | 10215 LAK |
| 10 BOB | 20430 LAK |
| 20 BOB | 40859 LAK |
| 50 BOB | 102148 LAK |
| 100 BOB | 204296 LAK |
| 1000 BOB | 2042961 LAK |
Cách chuyển đổi BOB sang LAK
1 BOB = 2043 LAK
1 LAK = 0.000489 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang LAK:
15 BOB = 15 × 2043 LAK = 30644 LAK