Chuyển đổi BOB sang GBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị GBP [British Pound Sterling]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
Bảng chuyển đổi BOB sang GBP
| BOB [Bolivian Boliviano] | GBP [British Pound Sterling] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.000675 GBP |
| 0.10 BOB | 0.006745 GBP |
| 1 BOB | 0.0675 GBP |
| 2 BOB | 0.1349 GBP |
| 3 BOB | 0.2024 GBP |
| 5 BOB | 0.3373 GBP |
| 10 BOB | 0.6745 GBP |
| 20 BOB | 1.35 GBP |
| 50 BOB | 3.37 GBP |
| 100 BOB | 6.75 GBP |
| 1000 BOB | 67.45 GBP |
Cách chuyển đổi BOB sang GBP
1 BOB = 0.067454 GBP
1 GBP = 14.83 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang GBP:
15 BOB = 15 × 0.067454 GBP = 1.01 GBP