Chuyển đổi BOB sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BOB [Bolivian Boliviano] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi BOB sang BGN
| BOB [Bolivian Boliviano] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 BOB | 0.001468 BGN |
| 0.10 BOB | 0.0147 BGN |
| 1 BOB | 0.1468 BGN |
| 2 BOB | 0.2936 BGN |
| 3 BOB | 0.4405 BGN |
| 5 BOB | 0.7341 BGN |
| 10 BOB | 1.47 BGN |
| 20 BOB | 2.94 BGN |
| 50 BOB | 7.34 BGN |
| 100 BOB | 14.68 BGN |
| 1000 BOB | 146.82 BGN |
Cách chuyển đổi BOB sang BGN
1 BOB = 0.146823 BGN
1 BGN = 6.81 BOB
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BOB sang BGN:
15 BOB = 15 × 0.146823 BGN = 2.20 BGN