Chuyển đổi stone (Mỹ) sang Warsaw pound (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi stone (Mỹ) [stone (US)] sang đơn vị Warsaw pound (Ba Lan) [funt]
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
Warsaw pound (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw pound (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw pound (Ba Lan) bằng 0.405504 kilôgram.
Bảng chuyển đổi stone (Mỹ) sang Warsaw pound (Ba Lan)
| stone (Mỹ) [stone (US)] | Warsaw pound (Ba Lan) [funt] |
|---|---|
| 0.01 stone (Mỹ) | 0.1398 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 0.10 stone (Mỹ) | 1.40 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 1 stone (Mỹ) | 13.98 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 2 stone (Mỹ) | 27.96 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 3 stone (Mỹ) | 41.95 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 5 stone (Mỹ) | 69.91 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 10 stone (Mỹ) | 139.82 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 20 stone (Mỹ) | 279.65 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 50 stone (Mỹ) | 699.12 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 100 stone (Mỹ) | 1398 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 1000 stone (Mỹ) | 13982 Warsaw pound (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi stone (Mỹ) sang Warsaw pound (Ba Lan)
1 stone (Mỹ) = 13.98 Warsaw pound (Ba Lan)
1 Warsaw pound (Ba Lan) = 0.071519 stone (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 stone (Mỹ) sang Warsaw pound (Ba Lan):
15 stone (Mỹ) = 15 × 13.98 Warsaw pound (Ba Lan) = 209.74 Warsaw pound (Ba Lan)