Chuyển đổi stone (Mỹ) sang Liang (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi stone (Mỹ) [stone (US)] sang đơn vị Liang (Trung Quốc) [市两]
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
Liang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Liang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Liang (Trung Quốc) bằng 0.05 kilôgram.
Bảng chuyển đổi stone (Mỹ) sang Liang (Trung Quốc)
| stone (Mỹ) [stone (US)] | Liang (Trung Quốc) [市两] |
|---|---|
| 0.01 stone (Mỹ) | 1.13 Liang (Trung Quốc) |
| 0.10 stone (Mỹ) | 11.34 Liang (Trung Quốc) |
| 1 stone (Mỹ) | 113.40 Liang (Trung Quốc) |
| 2 stone (Mỹ) | 226.80 Liang (Trung Quốc) |
| 3 stone (Mỹ) | 340.19 Liang (Trung Quốc) |
| 5 stone (Mỹ) | 566.99 Liang (Trung Quốc) |
| 10 stone (Mỹ) | 1134 Liang (Trung Quốc) |
| 20 stone (Mỹ) | 2268 Liang (Trung Quốc) |
| 50 stone (Mỹ) | 5670 Liang (Trung Quốc) |
| 100 stone (Mỹ) | 11340 Liang (Trung Quốc) |
| 1000 stone (Mỹ) | 113398 Liang (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi stone (Mỹ) sang Liang (Trung Quốc)
1 stone (Mỹ) = 113.40 Liang (Trung Quốc)
1 Liang (Trung Quốc) = 0.008818 stone (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 stone (Mỹ) sang Liang (Trung Quốc):
15 stone (Mỹ) = 15 × 113.40 Liang (Trung Quốc) = 1701 Liang (Trung Quốc)