Chuyển đổi stone (Mỹ) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi stone (Mỹ) [stone (US)] sang đơn vị Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb]
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
Castilian libra (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian libra (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) bằng 0.460093 kilôgram.
Bảng chuyển đổi stone (Mỹ) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
| stone (Mỹ) [stone (US)] | Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] |
|---|---|
| 0.01 stone (Mỹ) | 0.1232 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 0.10 stone (Mỹ) | 1.23 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 1 stone (Mỹ) | 12.32 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 2 stone (Mỹ) | 24.65 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 3 stone (Mỹ) | 36.97 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 5 stone (Mỹ) | 61.62 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 10 stone (Mỹ) | 123.23 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 20 stone (Mỹ) | 246.47 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 50 stone (Mỹ) | 616.17 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 100 stone (Mỹ) | 1232 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 1000 stone (Mỹ) | 12323 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi stone (Mỹ) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
1 stone (Mỹ) = 12.32 Castilian libra (Tây Ban Nha)
1 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 0.081147 stone (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 stone (Mỹ) sang Castilian libra (Tây Ban Nha):
15 stone (Mỹ) = 15 × 12.32 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 184.85 Castilian libra (Tây Ban Nha)