Chuyển đổi stone (Mỹ) sang Momme (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi stone (Mỹ) [stone (US)] sang đơn vị Momme (Nhật Bản) [匁]
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
Momme (Nhật Bản)
Định nghĩa: Momme (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Momme (Nhật Bản) bằng 0.00375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi stone (Mỹ) sang Momme (Nhật Bản)
| stone (Mỹ) [stone (US)] | Momme (Nhật Bản) [匁] |
|---|---|
| 0.01 stone (Mỹ) | 15.12 Momme (Nhật Bản) |
| 0.10 stone (Mỹ) | 151.20 Momme (Nhật Bản) |
| 1 stone (Mỹ) | 1512 Momme (Nhật Bản) |
| 2 stone (Mỹ) | 3024 Momme (Nhật Bản) |
| 3 stone (Mỹ) | 4536 Momme (Nhật Bản) |
| 5 stone (Mỹ) | 7560 Momme (Nhật Bản) |
| 10 stone (Mỹ) | 15120 Momme (Nhật Bản) |
| 20 stone (Mỹ) | 30239 Momme (Nhật Bản) |
| 50 stone (Mỹ) | 75599 Momme (Nhật Bản) |
| 100 stone (Mỹ) | 151197 Momme (Nhật Bản) |
| 1000 stone (Mỹ) | 1511975 Momme (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi stone (Mỹ) sang Momme (Nhật Bản)
1 stone (Mỹ) = 1512 Momme (Nhật Bản)
1 Momme (Nhật Bản) = 0.000661 stone (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 stone (Mỹ) sang Momme (Nhật Bản):
15 stone (Mỹ) = 15 × 1512 Momme (Nhật Bản) = 22680 Momme (Nhật Bản)