Chuyển đổi stone (Mỹ) sang Dan (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi stone (Mỹ) [stone (US)] sang đơn vị Dan (Trung Quốc) [担]
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
Dan (Trung Quốc)
Định nghĩa: Dan (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Dan (Trung Quốc) bằng 50 kilôgram.
Bảng chuyển đổi stone (Mỹ) sang Dan (Trung Quốc)
| stone (Mỹ) [stone (US)] | Dan (Trung Quốc) [担] |
|---|---|
| 0.01 stone (Mỹ) | 0.001134 Dan (Trung Quốc) |
| 0.10 stone (Mỹ) | 0.0113 Dan (Trung Quốc) |
| 1 stone (Mỹ) | 0.1134 Dan (Trung Quốc) |
| 2 stone (Mỹ) | 0.2268 Dan (Trung Quốc) |
| 3 stone (Mỹ) | 0.3402 Dan (Trung Quốc) |
| 5 stone (Mỹ) | 0.5670 Dan (Trung Quốc) |
| 10 stone (Mỹ) | 1.13 Dan (Trung Quốc) |
| 20 stone (Mỹ) | 2.27 Dan (Trung Quốc) |
| 50 stone (Mỹ) | 5.67 Dan (Trung Quốc) |
| 100 stone (Mỹ) | 11.34 Dan (Trung Quốc) |
| 1000 stone (Mỹ) | 113.40 Dan (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi stone (Mỹ) sang Dan (Trung Quốc)
1 stone (Mỹ) = 0.113398 Dan (Trung Quốc)
1 Dan (Trung Quốc) = 8.82 stone (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 stone (Mỹ) sang Dan (Trung Quốc):
15 stone (Mỹ) = 15 × 0.113398 Dan (Trung Quốc) = 1.70 Dan (Trung Quốc)