Chuyển đổi stone (Mỹ) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi stone (Mỹ) [stone (US)] sang đơn vị Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz]
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Bảng chuyển đổi stone (Mỹ) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
| stone (Mỹ) [stone (US)] | Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] |
|---|---|
| 0.01 stone (Mỹ) | 1.97 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 stone (Mỹ) | 19.72 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1 stone (Mỹ) | 197.17 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 2 stone (Mỹ) | 394.35 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 3 stone (Mỹ) | 591.52 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 5 stone (Mỹ) | 985.87 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 10 stone (Mỹ) | 1972 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 20 stone (Mỹ) | 3943 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 50 stone (Mỹ) | 9859 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 100 stone (Mỹ) | 19717 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1000 stone (Mỹ) | 197174 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi stone (Mỹ) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 stone (Mỹ) = 197.17 Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.005072 stone (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 stone (Mỹ) sang Castilian onza (Tây Ban Nha):
15 stone (Mỹ) = 15 × 197.17 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 2958 Castilian onza (Tây Ban Nha)