Chuyển đổi stone (Mỹ) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi stone (Mỹ) [stone (US)] sang đơn vị Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤]
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
Bảng chuyển đổi stone (Mỹ) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
| stone (Mỹ) [stone (US)] | Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] |
|---|---|
| 0.01 stone (Mỹ) | 0.0938 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 0.10 stone (Mỹ) | 0.9375 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1 stone (Mỹ) | 9.38 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 2 stone (Mỹ) | 18.75 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 3 stone (Mỹ) | 28.13 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 5 stone (Mỹ) | 46.88 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 10 stone (Mỹ) | 93.75 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 20 stone (Mỹ) | 187.50 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 50 stone (Mỹ) | 468.75 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 100 stone (Mỹ) | 937.50 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1000 stone (Mỹ) | 9375 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi stone (Mỹ) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 stone (Mỹ) = 9.38 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.106667 stone (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 stone (Mỹ) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 stone (Mỹ) = 15 × 9.38 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 140.63 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)