Chuyển đổi stone (Mỹ) sang carat
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi stone (Mỹ) [stone (US)] sang đơn vị carat [car, ct]
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
Bảng chuyển đổi stone (Mỹ) sang carat
| stone (Mỹ) [stone (US)] | carat [car, ct] |
|---|---|
| 0.01 stone (Mỹ) | 283.50 carat |
| 0.10 stone (Mỹ) | 2835 carat |
| 1 stone (Mỹ) | 28350 carat |
| 2 stone (Mỹ) | 56699 carat |
| 3 stone (Mỹ) | 85049 carat |
| 5 stone (Mỹ) | 141748 carat |
| 10 stone (Mỹ) | 283495 carat |
| 20 stone (Mỹ) | 566990 carat |
| 50 stone (Mỹ) | 1417476 carat |
| 100 stone (Mỹ) | 2834952 carat |
| 1000 stone (Mỹ) | 28349523 carat |
Cách chuyển đổi stone (Mỹ) sang carat
1 stone (Mỹ) = 28350 carat
1 carat = 0.000035 stone (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 stone (Mỹ) sang carat:
15 stone (Mỹ) = 15 × 28350 carat = 425243 carat