Chuyển đổi stone (Mỹ) sang kiloton (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi stone (Mỹ) [stone (US)] sang đơn vị kiloton (hệ mét) [kt]
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
kiloton (hệ mét)
Định nghĩa: kiloton (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kiloton (hệ mét) bằng 1000000 kilôgram.
Bảng chuyển đổi stone (Mỹ) sang kiloton (hệ mét)
| stone (Mỹ) [stone (US)] | kiloton (hệ mét) [kt] |
|---|---|
| 0.01 stone (Mỹ) | 0.000000 kiloton (hệ mét) |
| 0.10 stone (Mỹ) | 0.000001 kiloton (hệ mét) |
| 1 stone (Mỹ) | 0.000006 kiloton (hệ mét) |
| 2 stone (Mỹ) | 0.000011 kiloton (hệ mét) |
| 3 stone (Mỹ) | 0.000017 kiloton (hệ mét) |
| 5 stone (Mỹ) | 0.000028 kiloton (hệ mét) |
| 10 stone (Mỹ) | 0.000057 kiloton (hệ mét) |
| 20 stone (Mỹ) | 0.000113 kiloton (hệ mét) |
| 50 stone (Mỹ) | 0.000283 kiloton (hệ mét) |
| 100 stone (Mỹ) | 0.000567 kiloton (hệ mét) |
| 1000 stone (Mỹ) | 0.005670 kiloton (hệ mét) |
Cách chuyển đổi stone (Mỹ) sang kiloton (hệ mét)
1 stone (Mỹ) = 0.000006 kiloton (hệ mét)
1 kiloton (hệ mét) = 176370 stone (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 stone (Mỹ) sang kiloton (hệ mét):
15 stone (Mỹ) = 15 × 0.000006 kiloton (hệ mét) = 0.000085 kiloton (hệ mét)