Chuyển đổi stone (Mỹ) sang tạ (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi stone (Mỹ) [stone (US)] sang đơn vị tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
Bảng chuyển đổi stone (Mỹ) sang tạ (Mỹ)
| stone (Mỹ) [stone (US)] | tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] |
|---|---|
| 0.01 stone (Mỹ) | 0.001250 tạ (Mỹ) |
| 0.10 stone (Mỹ) | 0.0125 tạ (Mỹ) |
| 1 stone (Mỹ) | 0.1250 tạ (Mỹ) |
| 2 stone (Mỹ) | 0.2500 tạ (Mỹ) |
| 3 stone (Mỹ) | 0.3750 tạ (Mỹ) |
| 5 stone (Mỹ) | 0.6250 tạ (Mỹ) |
| 10 stone (Mỹ) | 1.25 tạ (Mỹ) |
| 20 stone (Mỹ) | 2.50 tạ (Mỹ) |
| 50 stone (Mỹ) | 6.25 tạ (Mỹ) |
| 100 stone (Mỹ) | 12.50 tạ (Mỹ) |
| 1000 stone (Mỹ) | 125.00 tạ (Mỹ) |
Cách chuyển đổi stone (Mỹ) sang tạ (Mỹ)
1 stone (Mỹ) = 0.125000 tạ (Mỹ)
1 tạ (Mỹ) = 8.00 stone (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 stone (Mỹ) sang tạ (Mỹ):
15 stone (Mỹ) = 15 × 0.125000 tạ (Mỹ) = 1.88 tạ (Mỹ)