Chuyển đổi stone (Mỹ) sang Pound (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi stone (Mỹ) [stone (US)] sang đơn vị Pound (Ukraina) [фунт]
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
Pound (Ukraina)
Định nghĩa: Pound (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Ukraina) bằng 0.40951241 kilôgram.
Bảng chuyển đổi stone (Mỹ) sang Pound (Ukraina)
| stone (Mỹ) [stone (US)] | Pound (Ukraina) [фунт] |
|---|---|
| 0.01 stone (Mỹ) | 0.1385 Pound (Ukraina) |
| 0.10 stone (Mỹ) | 1.38 Pound (Ukraina) |
| 1 stone (Mỹ) | 13.85 Pound (Ukraina) |
| 2 stone (Mỹ) | 27.69 Pound (Ukraina) |
| 3 stone (Mỹ) | 41.54 Pound (Ukraina) |
| 5 stone (Mỹ) | 69.23 Pound (Ukraina) |
| 10 stone (Mỹ) | 138.46 Pound (Ukraina) |
| 20 stone (Mỹ) | 276.91 Pound (Ukraina) |
| 50 stone (Mỹ) | 692.28 Pound (Ukraina) |
| 100 stone (Mỹ) | 1385 Pound (Ukraina) |
| 1000 stone (Mỹ) | 13846 Pound (Ukraina) |
Cách chuyển đổi stone (Mỹ) sang Pound (Ukraina)
1 stone (Mỹ) = 13.85 Pound (Ukraina)
1 Pound (Ukraina) = 0.072226 stone (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 stone (Mỹ) sang Pound (Ukraina):
15 stone (Mỹ) = 15 × 13.85 Pound (Ukraina) = 207.68 Pound (Ukraina)