Chuyển đổi stone (Mỹ) sang Pound (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi stone (Mỹ) [stone (US)] sang đơn vị Pound (Đức) [Pfund]
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
Pound (Đức)
Định nghĩa: Pound (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Đức) bằng 0.5 kilôgram.
Bảng chuyển đổi stone (Mỹ) sang Pound (Đức)
| stone (Mỹ) [stone (US)] | Pound (Đức) [Pfund] |
|---|---|
| 0.01 stone (Mỹ) | 0.1134 Pound (Đức) |
| 0.10 stone (Mỹ) | 1.13 Pound (Đức) |
| 1 stone (Mỹ) | 11.34 Pound (Đức) |
| 2 stone (Mỹ) | 22.68 Pound (Đức) |
| 3 stone (Mỹ) | 34.02 Pound (Đức) |
| 5 stone (Mỹ) | 56.70 Pound (Đức) |
| 10 stone (Mỹ) | 113.40 Pound (Đức) |
| 20 stone (Mỹ) | 226.80 Pound (Đức) |
| 50 stone (Mỹ) | 566.99 Pound (Đức) |
| 100 stone (Mỹ) | 1134 Pound (Đức) |
| 1000 stone (Mỹ) | 11340 Pound (Đức) |
Cách chuyển đổi stone (Mỹ) sang Pound (Đức)
1 stone (Mỹ) = 11.34 Pound (Đức)
1 Pound (Đức) = 0.088185 stone (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 stone (Mỹ) sang Pound (Đức):
15 stone (Mỹ) = 15 × 11.34 Pound (Đức) = 170.10 Pound (Đức)