Chuyển đổi stone (Mỹ) sang quintal (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi stone (Mỹ) [stone (US)] sang đơn vị quintal (hệ mét) [cwt]
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
quintal (hệ mét)
Định nghĩa: quintal (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 quintal (hệ mét) bằng 100 kilôgram.
Bảng chuyển đổi stone (Mỹ) sang quintal (hệ mét)
| stone (Mỹ) [stone (US)] | quintal (hệ mét) [cwt] |
|---|---|
| 0.01 stone (Mỹ) | 0.000567 quintal (hệ mét) |
| 0.10 stone (Mỹ) | 0.005670 quintal (hệ mét) |
| 1 stone (Mỹ) | 0.0567 quintal (hệ mét) |
| 2 stone (Mỹ) | 0.1134 quintal (hệ mét) |
| 3 stone (Mỹ) | 0.1701 quintal (hệ mét) |
| 5 stone (Mỹ) | 0.2835 quintal (hệ mét) |
| 10 stone (Mỹ) | 0.5670 quintal (hệ mét) |
| 20 stone (Mỹ) | 1.13 quintal (hệ mét) |
| 50 stone (Mỹ) | 2.83 quintal (hệ mét) |
| 100 stone (Mỹ) | 5.67 quintal (hệ mét) |
| 1000 stone (Mỹ) | 56.70 quintal (hệ mét) |
Cách chuyển đổi stone (Mỹ) sang quintal (hệ mét)
1 stone (Mỹ) = 0.056699 quintal (hệ mét)
1 quintal (hệ mét) = 17.64 stone (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 stone (Mỹ) sang quintal (hệ mét):
15 stone (Mỹ) = 15 × 0.056699 quintal (hệ mét) = 0.850486 quintal (hệ mét)