Chuyển đổi stone (Mỹ) sang Kan (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi stone (Mỹ) [stone (US)] sang đơn vị Kan (Nhật Bản) [貫]
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
Kan (Nhật Bản)
Định nghĩa: Kan (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Kan (Nhật Bản) bằng 3.75 kilôgram.
Bảng chuyển đổi stone (Mỹ) sang Kan (Nhật Bản)
| stone (Mỹ) [stone (US)] | Kan (Nhật Bản) [貫] |
|---|---|
| 0.01 stone (Mỹ) | 0.0151 Kan (Nhật Bản) |
| 0.10 stone (Mỹ) | 0.1512 Kan (Nhật Bản) |
| 1 stone (Mỹ) | 1.51 Kan (Nhật Bản) |
| 2 stone (Mỹ) | 3.02 Kan (Nhật Bản) |
| 3 stone (Mỹ) | 4.54 Kan (Nhật Bản) |
| 5 stone (Mỹ) | 7.56 Kan (Nhật Bản) |
| 10 stone (Mỹ) | 15.12 Kan (Nhật Bản) |
| 20 stone (Mỹ) | 30.24 Kan (Nhật Bản) |
| 50 stone (Mỹ) | 75.60 Kan (Nhật Bản) |
| 100 stone (Mỹ) | 151.20 Kan (Nhật Bản) |
| 1000 stone (Mỹ) | 1512 Kan (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi stone (Mỹ) sang Kan (Nhật Bản)
1 stone (Mỹ) = 1.51 Kan (Nhật Bản)
1 Kan (Nhật Bản) = 0.661387 stone (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 stone (Mỹ) sang Kan (Nhật Bản):
15 stone (Mỹ) = 15 × 1.51 Kan (Nhật Bản) = 22.68 Kan (Nhật Bản)