Chuyển đổi gigalít sang thìa canh (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gigalít [GL] sang đơn vị thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)]
gigalít
Định nghĩa: gigalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gigalít bằng 1000000 mét khối.
thìa canh (Mỹ)
Định nghĩa: thìa canh (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Mỹ) bằng 1.47868e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi gigalít sang thìa canh (Mỹ)
| gigalít [GL] | thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 gigalít | 676278843 thìa canh (Mỹ) |
| 0.10 gigalít | 6762788433 thìa canh (Mỹ) |
| 1 gigalít | 67627884329 thìa canh (Mỹ) |
| 2 gigalít | 135255768659 thìa canh (Mỹ) |
| 3 gigalít | 202883652988 thìa canh (Mỹ) |
| 5 gigalít | 338139421646 thìa canh (Mỹ) |
| 10 gigalít | 676278843293 thìa canh (Mỹ) |
| 20 gigalít | 1352557686585 thìa canh (Mỹ) |
| 50 gigalít | 3381394216463 thìa canh (Mỹ) |
| 100 gigalít | 6762788432927 thìa canh (Mỹ) |
| 1000 gigalít | 67627884329267 thìa canh (Mỹ) |
Cách chuyển đổi gigalít sang thìa canh (Mỹ)
1 gigalít = 67627884329 thìa canh (Mỹ)
1 thìa canh (Mỹ) = 0.000000 gigalít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gigalít sang thìa canh (Mỹ):
15 gigalít = 15 × 67627884329 thìa canh (Mỹ) = 1014418264939 thìa canh (Mỹ)