Chuyển đổi gigalít sang dặm khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gigalít [GL] sang đơn vị dặm khối [mi^3]
gigalít
Định nghĩa: gigalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gigalít bằng 1000000 mét khối.
dặm khối
Định nghĩa: dặm khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dặm khối bằng 4168181825.4406 mét khối.
Bảng chuyển đổi gigalít sang dặm khối
| gigalít [GL] | dặm khối [mi^3] |
|---|---|
| 0.01 gigalít | 0.000002 dặm khối |
| 0.10 gigalít | 0.000024 dặm khối |
| 1 gigalít | 0.000240 dặm khối |
| 2 gigalít | 0.000480 dặm khối |
| 3 gigalít | 0.000720 dặm khối |
| 5 gigalít | 0.001200 dặm khối |
| 10 gigalít | 0.002399 dặm khối |
| 20 gigalít | 0.004798 dặm khối |
| 50 gigalít | 0.0120 dặm khối |
| 100 gigalít | 0.0240 dặm khối |
| 1000 gigalít | 0.2399 dặm khối |
Cách chuyển đổi gigalít sang dặm khối
1 gigalít = 0.000240 dặm khối
1 dặm khối = 4168 gigalít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gigalít sang dặm khối:
15 gigalít = 15 × 0.000240 dặm khối = 0.003599 dặm khối