Chuyển đổi gigalít sang yard khối
gigalít
Định nghĩa: gigalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gigalít bằng 1000000 mét khối.
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
Bảng chuyển đổi gigalít sang yard khối
| gigalít [GL] | yard khối [yd^3] |
|---|---|
| 0.01 gigalít | 13080 yard khối |
| 0.10 gigalít | 130795 yard khối |
| 1 gigalít | 1307951 yard khối |
| 2 gigalít | 2615901 yard khối |
| 3 gigalít | 3923852 yard khối |
| 5 gigalít | 6539753 yard khối |
| 10 gigalít | 13079506 yard khối |
| 20 gigalít | 26159012 yard khối |
| 50 gigalít | 65397531 yard khối |
| 100 gigalít | 130795062 yard khối |
| 1000 gigalít | 1307950619 yard khối |
Cách chuyển đổi gigalít sang yard khối
1 gigalít = 1307951 yard khối
1 yard khối = 0.000001 gigalít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gigalít sang yard khối:
15 gigalít = 15 × 1307951 yard khối = 19619259 yard khối