Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang gang (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Đài Loan) [台尺] sang đơn vị gang (vải) [span (cloth)]
Chi (Đài Loan)
Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.
gang (vải)
Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.
Bảng chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang gang (vải)
| Chi (Đài Loan) [台尺] | gang (vải) [span (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 Chi (Đài Loan) | 0.0133 gang (vải) |
| 0.10 Chi (Đài Loan) | 0.1326 gang (vải) |
| 1 Chi (Đài Loan) | 1.33 gang (vải) |
| 2 Chi (Đài Loan) | 2.65 gang (vải) |
| 3 Chi (Đài Loan) | 3.98 gang (vải) |
| 5 Chi (Đài Loan) | 6.63 gang (vải) |
| 10 Chi (Đài Loan) | 13.26 gang (vải) |
| 20 Chi (Đài Loan) | 26.51 gang (vải) |
| 50 Chi (Đài Loan) | 66.28 gang (vải) |
| 100 Chi (Đài Loan) | 132.56 gang (vải) |
| 1000 Chi (Đài Loan) | 1326 gang (vải) |
Cách chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang gang (vải)
1 Chi (Đài Loan) = 1.33 gang (vải)
1 gang (vải) = 0.754380 Chi (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Chi (Đài Loan) sang gang (vải):
15 Chi (Đài Loan) = 15 × 1.33 gang (vải) = 19.88 gang (vải)