Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Old Norwegian favn (Na Uy)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Đài Loan) [台尺] sang đơn vị Old Norwegian favn (Na Uy) [favn]
Chi (Đài Loan) [台尺]
Old Norwegian favn (Na Uy) [favn]

Chi (Đài Loan)

Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.

Old Norwegian favn (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.

Bảng chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Old Norwegian favn (Na Uy)

Chi (Đài Loan) [台尺] Old Norwegian favn (Na Uy) [favn]
0.01 Chi (Đài Loan) 0.001610 Old Norwegian favn (Na Uy)
0.10 Chi (Đài Loan) 0.0161 Old Norwegian favn (Na Uy)
1 Chi (Đài Loan) 0.1610 Old Norwegian favn (Na Uy)
2 Chi (Đài Loan) 0.3219 Old Norwegian favn (Na Uy)
3 Chi (Đài Loan) 0.4829 Old Norwegian favn (Na Uy)
5 Chi (Đài Loan) 0.8049 Old Norwegian favn (Na Uy)
10 Chi (Đài Loan) 1.61 Old Norwegian favn (Na Uy)
20 Chi (Đài Loan) 3.22 Old Norwegian favn (Na Uy)
50 Chi (Đài Loan) 8.05 Old Norwegian favn (Na Uy)
100 Chi (Đài Loan) 16.10 Old Norwegian favn (Na Uy)
1000 Chi (Đài Loan) 160.97 Old Norwegian favn (Na Uy)

Cách chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Old Norwegian favn (Na Uy)

1 Chi (Đài Loan) = 0.160972 Old Norwegian favn (Na Uy)

1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 6.21 Chi (Đài Loan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Chi (Đài Loan) sang Old Norwegian favn (Na Uy):
15 Chi (Đài Loan) = 15 × 0.160972 Old Norwegian favn (Na Uy) = 2.41 Old Norwegian favn (Na Uy)

Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.