Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Archin Nga
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Đài Loan) [台尺] sang đơn vị Archin Nga [Russian archin]
Chi (Đài Loan)
Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.
Archin Nga
Định nghĩa: Archin Nga là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Archin Nga bằng 0.7112 mét.
Bảng chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Archin Nga
| Chi (Đài Loan) [台尺] | Archin Nga [Russian archin] |
|---|---|
| 0.01 Chi (Đài Loan) | 0.004261 Archin Nga |
| 0.10 Chi (Đài Loan) | 0.0426 Archin Nga |
| 1 Chi (Đài Loan) | 0.4261 Archin Nga |
| 2 Chi (Đài Loan) | 0.8522 Archin Nga |
| 3 Chi (Đài Loan) | 1.28 Archin Nga |
| 5 Chi (Đài Loan) | 2.13 Archin Nga |
| 10 Chi (Đài Loan) | 4.26 Archin Nga |
| 20 Chi (Đài Loan) | 8.52 Archin Nga |
| 50 Chi (Đài Loan) | 21.30 Archin Nga |
| 100 Chi (Đài Loan) | 42.61 Archin Nga |
| 1000 Chi (Đài Loan) | 426.08 Archin Nga |
Cách chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Archin Nga
1 Chi (Đài Loan) = 0.426083 Archin Nga
1 Archin Nga = 2.35 Chi (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Chi (Đài Loan) sang Archin Nga:
15 Chi (Đài Loan) = 15 × 0.426083 Archin Nga = 6.39 Archin Nga