Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Pouce du roi (Pháp)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Đài Loan) [台尺] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
Chi (Đài Loan) [台尺]
Pouce du roi (Pháp) [pouce]

Chi (Đài Loan)

Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.

Pouce du roi (Pháp)

Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.

Bảng chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Pouce du roi (Pháp)

Chi (Đài Loan) [台尺] Pouce du roi (Pháp) [pouce]
0.01 Chi (Đài Loan) 0.1119 Pouce du roi (Pháp)
0.10 Chi (Đài Loan) 1.12 Pouce du roi (Pháp)
1 Chi (Đài Loan) 11.19 Pouce du roi (Pháp)
2 Chi (Đài Loan) 22.39 Pouce du roi (Pháp)
3 Chi (Đài Loan) 33.58 Pouce du roi (Pháp)
5 Chi (Đài Loan) 55.97 Pouce du roi (Pháp)
10 Chi (Đài Loan) 111.94 Pouce du roi (Pháp)
20 Chi (Đài Loan) 223.89 Pouce du roi (Pháp)
50 Chi (Đài Loan) 559.72 Pouce du roi (Pháp)
100 Chi (Đài Loan) 1119 Pouce du roi (Pháp)
1000 Chi (Đài Loan) 11194 Pouce du roi (Pháp)

Cách chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Pouce du roi (Pháp)

1 Chi (Đài Loan) = 11.19 Pouce du roi (Pháp)

1 Pouce du roi (Pháp) = 0.089331 Chi (Đài Loan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Chi (Đài Loan) sang Pouce du roi (Pháp):
15 Chi (Đài Loan) = 15 × 11.19 Pouce du roi (Pháp) = 167.92 Pouce du roi (Pháp)

Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.