Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang điểm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Đài Loan) [台尺] sang đơn vị điểm [point]
Chi (Đài Loan)
Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.
điểm
Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.
Bảng chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang điểm
| Chi (Đài Loan) [台尺] | điểm [point] |
|---|---|
| 0.01 Chi (Đài Loan) | 8.59 điểm |
| 0.10 Chi (Đài Loan) | 85.90 điểm |
| 1 Chi (Đài Loan) | 858.98 điểm |
| 2 Chi (Đài Loan) | 1718 điểm |
| 3 Chi (Đài Loan) | 2577 điểm |
| 5 Chi (Đài Loan) | 4295 điểm |
| 10 Chi (Đài Loan) | 8590 điểm |
| 20 Chi (Đài Loan) | 17180 điểm |
| 50 Chi (Đài Loan) | 42949 điểm |
| 100 Chi (Đài Loan) | 85898 điểm |
| 1000 Chi (Đài Loan) | 858983 điểm |
Cách chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang điểm
1 Chi (Đài Loan) = 858.98 điểm
1 điểm = 0.001164 Chi (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Chi (Đài Loan) sang điểm:
15 Chi (Đài Loan) = 15 × 858.98 điểm = 12885 điểm