Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Li (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Đài Loan) [台尺] sang đơn vị Li (Trung Quốc) [里]
Chi (Đài Loan)
Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.
Li (Trung Quốc)
Định nghĩa: Li (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Li (Trung Quốc) bằng 500 mét.
Bảng chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Li (Trung Quốc)
| Chi (Đài Loan) [台尺] | Li (Trung Quốc) [里] |
|---|---|
| 0.01 Chi (Đài Loan) | 0.000006 Li (Trung Quốc) |
| 0.10 Chi (Đài Loan) | 0.000061 Li (Trung Quốc) |
| 1 Chi (Đài Loan) | 0.000606 Li (Trung Quốc) |
| 2 Chi (Đài Loan) | 0.001212 Li (Trung Quốc) |
| 3 Chi (Đài Loan) | 0.001818 Li (Trung Quốc) |
| 5 Chi (Đài Loan) | 0.003030 Li (Trung Quốc) |
| 10 Chi (Đài Loan) | 0.006061 Li (Trung Quốc) |
| 20 Chi (Đài Loan) | 0.0121 Li (Trung Quốc) |
| 50 Chi (Đài Loan) | 0.0303 Li (Trung Quốc) |
| 100 Chi (Đài Loan) | 0.0606 Li (Trung Quốc) |
| 1000 Chi (Đài Loan) | 0.6061 Li (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Li (Trung Quốc)
1 Chi (Đài Loan) = 0.000606 Li (Trung Quốc)
1 Li (Trung Quốc) = 1650 Chi (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Chi (Đài Loan) sang Li (Trung Quốc):
15 Chi (Đài Loan) = 15 × 0.000606 Li (Trung Quốc) = 0.009091 Li (Trung Quốc)