Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang league (thành văn)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Đài Loan) [台尺] sang đơn vị league (thành văn) [st.league]
Chi (Đài Loan) [台尺]
league (thành văn) [st.league]

Chi (Đài Loan)

Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.

league (thành văn)

Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.

Bảng chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang league (thành văn)

Chi (Đài Loan) [台尺] league (thành văn) [st.league]
0.01 Chi (Đài Loan) 0.000001 league (thành văn)
0.10 Chi (Đài Loan) 0.000006 league (thành văn)
1 Chi (Đài Loan) 0.000063 league (thành văn)
2 Chi (Đài Loan) 0.000126 league (thành văn)
3 Chi (Đài Loan) 0.000188 league (thành văn)
5 Chi (Đài Loan) 0.000314 league (thành văn)
10 Chi (Đài Loan) 0.000628 league (thành văn)
20 Chi (Đài Loan) 0.001255 league (thành văn)
50 Chi (Đài Loan) 0.003138 league (thành văn)
100 Chi (Đài Loan) 0.006276 league (thành văn)
1000 Chi (Đài Loan) 0.0628 league (thành văn)

Cách chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang league (thành văn)

1 Chi (Đài Loan) = 0.000063 league (thành văn)

1 league (thành văn) = 15933 Chi (Đài Loan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Chi (Đài Loan) sang league (thành văn):
15 Chi (Đài Loan) = 15 × 0.000063 league (thành văn) = 0.000941 league (thành văn)

Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.