Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang perch

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Đài Loan) [台尺] sang đơn vị perch [perch]
Chi (Đài Loan) [台尺]
perch [perch]

Chi (Đài Loan)

Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.

perch

Định nghĩa: perch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 perch bằng 5.0292 mét.

Bảng chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang perch

Chi (Đài Loan) [台尺] perch [perch]
0.01 Chi (Đài Loan) 0.000603 perch
0.10 Chi (Đài Loan) 0.006025 perch
1 Chi (Đài Loan) 0.0603 perch
2 Chi (Đài Loan) 0.1205 perch
3 Chi (Đài Loan) 0.1808 perch
5 Chi (Đài Loan) 0.3013 perch
10 Chi (Đài Loan) 0.6025 perch
20 Chi (Đài Loan) 1.21 perch
50 Chi (Đài Loan) 3.01 perch
100 Chi (Đài Loan) 6.03 perch
1000 Chi (Đài Loan) 60.25 perch

Cách chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang perch

1 Chi (Đài Loan) = 0.060254 perch

1 perch = 16.60 Chi (Đài Loan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Chi (Đài Loan) sang perch:
15 Chi (Đài Loan) = 15 × 0.060254 perch = 0.903813 perch

Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.