Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang pica
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Đài Loan) [台尺] sang đơn vị pica [pica]
Chi (Đài Loan)
Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
Bảng chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang pica
| Chi (Đài Loan) [台尺] | pica [pica] |
|---|---|
| 0.01 Chi (Đài Loan) | 0.7158 pica |
| 0.10 Chi (Đài Loan) | 7.16 pica |
| 1 Chi (Đài Loan) | 71.58 pica |
| 2 Chi (Đài Loan) | 143.16 pica |
| 3 Chi (Đài Loan) | 214.75 pica |
| 5 Chi (Đài Loan) | 357.91 pica |
| 10 Chi (Đài Loan) | 715.82 pica |
| 20 Chi (Đài Loan) | 1432 pica |
| 50 Chi (Đài Loan) | 3579 pica |
| 100 Chi (Đài Loan) | 7158 pica |
| 1000 Chi (Đài Loan) | 71582 pica |
Cách chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang pica
1 Chi (Đài Loan) = 71.58 pica
1 pica = 0.013970 Chi (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Chi (Đài Loan) sang pica:
15 Chi (Đài Loan) = 15 × 71.58 pica = 1074 pica