Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Đài Loan) [台尺] sang đơn vị Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın]
Chi (Đài Loan)
Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.
Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.758 mét.
Bảng chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
| Chi (Đài Loan) [台尺] | Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] |
|---|---|
| 0.01 Chi (Đài Loan) | 0.003998 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 Chi (Đài Loan) | 0.0400 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 Chi (Đài Loan) | 0.3998 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 Chi (Đài Loan) | 0.7996 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 Chi (Đài Loan) | 1.20 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 Chi (Đài Loan) | 2.00 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 Chi (Đài Loan) | 4.00 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 Chi (Đài Loan) | 8.00 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 Chi (Đài Loan) | 19.99 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 Chi (Đài Loan) | 39.98 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 Chi (Đài Loan) | 399.78 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Chi (Đài Loan) = 0.399776 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 2.50 Chi (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Chi (Đài Loan) sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 Chi (Đài Loan) = 15 × 0.399776 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 6.00 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)