Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang độ rộng ngón tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Đài Loan) [台尺] sang đơn vị độ rộng ngón tay [fingerbreadth]
Chi (Đài Loan)
Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
Bảng chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang độ rộng ngón tay
| Chi (Đài Loan) [台尺] | độ rộng ngón tay [fingerbreadth] |
|---|---|
| 0.01 Chi (Đài Loan) | 0.1591 độ rộng ngón tay |
| 0.10 Chi (Đài Loan) | 1.59 độ rộng ngón tay |
| 1 Chi (Đài Loan) | 15.91 độ rộng ngón tay |
| 2 Chi (Đài Loan) | 31.81 độ rộng ngón tay |
| 3 Chi (Đài Loan) | 47.72 độ rộng ngón tay |
| 5 Chi (Đài Loan) | 79.54 độ rộng ngón tay |
| 10 Chi (Đài Loan) | 159.07 độ rộng ngón tay |
| 20 Chi (Đài Loan) | 318.14 độ rộng ngón tay |
| 50 Chi (Đài Loan) | 795.36 độ rộng ngón tay |
| 100 Chi (Đài Loan) | 1591 độ rộng ngón tay |
| 1000 Chi (Đài Loan) | 15907 độ rộng ngón tay |
Cách chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang độ rộng ngón tay
1 Chi (Đài Loan) = 15.91 độ rộng ngón tay
1 độ rộng ngón tay = 0.062865 Chi (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Chi (Đài Loan) sang độ rộng ngón tay:
15 Chi (Đài Loan) = 15 × 15.91 độ rộng ngón tay = 238.61 độ rộng ngón tay