Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang dặm (La Mã)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Đài Loan) [台尺] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
Chi (Đài Loan)
Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
Bảng chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang dặm (La Mã)
| Chi (Đài Loan) [台尺] | dặm (La Mã) [mile (Roman)] |
|---|---|
| 0.01 Chi (Đài Loan) | 0.000002 dặm (La Mã) |
| 0.10 Chi (Đài Loan) | 0.000020 dặm (La Mã) |
| 1 Chi (Đài Loan) | 0.000205 dặm (La Mã) |
| 2 Chi (Đài Loan) | 0.000410 dặm (La Mã) |
| 3 Chi (Đài Loan) | 0.000614 dặm (La Mã) |
| 5 Chi (Đài Loan) | 0.001024 dặm (La Mã) |
| 10 Chi (Đài Loan) | 0.002048 dặm (La Mã) |
| 20 Chi (Đài Loan) | 0.004096 dặm (La Mã) |
| 50 Chi (Đài Loan) | 0.0102 dặm (La Mã) |
| 100 Chi (Đài Loan) | 0.0205 dặm (La Mã) |
| 1000 Chi (Đài Loan) | 0.2048 dặm (La Mã) |
Cách chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang dặm (La Mã)
1 Chi (Đài Loan) = 0.000205 dặm (La Mã)
1 dặm (La Mã) = 4883 Chi (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Chi (Đài Loan) sang dặm (La Mã):
15 Chi (Đài Loan) = 15 × 0.000205 dặm (La Mã) = 0.003072 dặm (La Mã)