Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang mil
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Đài Loan) [台尺] sang đơn vị mil [mil, thou]
Chi (Đài Loan)
Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.
Bảng chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang mil
| Chi (Đài Loan) [台尺] | mil [mil, thou] |
|---|---|
| 0.01 Chi (Đài Loan) | 119.30 mil |
| 0.10 Chi (Đài Loan) | 1193 mil |
| 1 Chi (Đài Loan) | 11930 mil |
| 2 Chi (Đài Loan) | 23861 mil |
| 3 Chi (Đài Loan) | 35791 mil |
| 5 Chi (Đài Loan) | 59652 mil |
| 10 Chi (Đài Loan) | 119303 mil |
| 20 Chi (Đài Loan) | 238607 mil |
| 50 Chi (Đài Loan) | 596516 mil |
| 100 Chi (Đài Loan) | 1193033 mil |
| 1000 Chi (Đài Loan) | 11930327 mil |
Cách chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang mil
1 Chi (Đài Loan) = 11930 mil
1 mil = 0.000084 Chi (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Chi (Đài Loan) sang mil:
15 Chi (Đài Loan) = 15 × 11930 mil = 178955 mil