Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang league hàng hải (quốc tế)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Đài Loan) [台尺] sang đơn vị league hàng hải (quốc tế) [(int.)]
Chi (Đài Loan) [台尺]
league hàng hải (quốc tế) [(int.)]

Chi (Đài Loan)

Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.

league hàng hải (quốc tế)

Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.

Bảng chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang league hàng hải (quốc tế)

Chi (Đài Loan) [台尺] league hàng hải (quốc tế) [(int.)]
0.01 Chi (Đài Loan) 0.000001 league hàng hải (quốc tế)
0.10 Chi (Đài Loan) 0.000005 league hàng hải (quốc tế)
1 Chi (Đài Loan) 0.000055 league hàng hải (quốc tế)
2 Chi (Đài Loan) 0.000109 league hàng hải (quốc tế)
3 Chi (Đài Loan) 0.000164 league hàng hải (quốc tế)
5 Chi (Đài Loan) 0.000273 league hàng hải (quốc tế)
10 Chi (Đài Loan) 0.000545 league hàng hải (quốc tế)
20 Chi (Đài Loan) 0.001091 league hàng hải (quốc tế)
50 Chi (Đài Loan) 0.002727 league hàng hải (quốc tế)
100 Chi (Đài Loan) 0.005454 league hàng hải (quốc tế)
1000 Chi (Đài Loan) 0.0545 league hàng hải (quốc tế)

Cách chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang league hàng hải (quốc tế)

1 Chi (Đài Loan) = 0.000055 league hàng hải (quốc tế)

1 league hàng hải (quốc tế) = 18335 Chi (Đài Loan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Chi (Đài Loan) sang league hàng hải (quốc tế):
15 Chi (Đài Loan) = 15 × 0.000055 league hàng hải (quốc tế) = 0.000818 league hàng hải (quốc tế)

Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.