Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Prussian foot (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Đài Loan) [台尺] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
Chi (Đài Loan)
Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Bảng chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Prussian foot (Đức)
| Chi (Đài Loan) [台尺] | Prussian foot (Đức) [Fuß] |
|---|---|
| 0.01 Chi (Đài Loan) | 0.009655 Prussian foot (Đức) |
| 0.10 Chi (Đài Loan) | 0.0966 Prussian foot (Đức) |
| 1 Chi (Đài Loan) | 0.9655 Prussian foot (Đức) |
| 2 Chi (Đài Loan) | 1.93 Prussian foot (Đức) |
| 3 Chi (Đài Loan) | 2.90 Prussian foot (Đức) |
| 5 Chi (Đài Loan) | 4.83 Prussian foot (Đức) |
| 10 Chi (Đài Loan) | 9.66 Prussian foot (Đức) |
| 20 Chi (Đài Loan) | 19.31 Prussian foot (Đức) |
| 50 Chi (Đài Loan) | 48.28 Prussian foot (Đức) |
| 100 Chi (Đài Loan) | 96.55 Prussian foot (Đức) |
| 1000 Chi (Đài Loan) | 965.52 Prussian foot (Đức) |
Cách chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Prussian foot (Đức)
1 Chi (Đài Loan) = 0.965515 Prussian foot (Đức)
1 Prussian foot (Đức) = 1.04 Chi (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Chi (Đài Loan) sang Prussian foot (Đức):
15 Chi (Đài Loan) = 15 × 0.965515 Prussian foot (Đức) = 14.48 Prussian foot (Đức)