Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang ken

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Đài Loan) [台尺] sang đơn vị ken [ken]
Chi (Đài Loan) [台尺]
ken [ken]

Chi (Đài Loan)

Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.

ken

Định nghĩa: ken là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ken bằng 2.11836 mét.

Bảng chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang ken

Chi (Đài Loan) [台尺] ken [ken]
0.01 Chi (Đài Loan) 0.001430 ken
0.10 Chi (Đài Loan) 0.0143 ken
1 Chi (Đài Loan) 0.1430 ken
2 Chi (Đài Loan) 0.2861 ken
3 Chi (Đài Loan) 0.4291 ken
5 Chi (Đài Loan) 0.7152 ken
10 Chi (Đài Loan) 1.43 ken
20 Chi (Đài Loan) 2.86 ken
50 Chi (Đài Loan) 7.15 ken
100 Chi (Đài Loan) 14.30 ken
1000 Chi (Đài Loan) 143.05 ken

Cách chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang ken

1 Chi (Đài Loan) = 0.143049 ken

1 ken = 6.99 Chi (Đài Loan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Chi (Đài Loan) sang ken:
15 Chi (Đài Loan) = 15 × 0.143049 ken = 2.15 ken

Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.