Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Ri (Hàn Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Đài Loan) [台尺] sang đơn vị Ri (Hàn Quốc) [리]
Chi (Đài Loan)
Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Ri (Hàn Quốc)
| Chi (Đài Loan) [台尺] | Ri (Hàn Quốc) [리] |
|---|---|
| 0.01 Chi (Đài Loan) | 0.000008 Ri (Hàn Quốc) |
| 0.10 Chi (Đài Loan) | 0.000077 Ri (Hàn Quốc) |
| 1 Chi (Đài Loan) | 0.000772 Ri (Hàn Quốc) |
| 2 Chi (Đài Loan) | 0.001543 Ri (Hàn Quốc) |
| 3 Chi (Đài Loan) | 0.002315 Ri (Hàn Quốc) |
| 5 Chi (Đài Loan) | 0.003858 Ri (Hàn Quốc) |
| 10 Chi (Đài Loan) | 0.007716 Ri (Hàn Quốc) |
| 20 Chi (Đài Loan) | 0.0154 Ri (Hàn Quốc) |
| 50 Chi (Đài Loan) | 0.0386 Ri (Hàn Quốc) |
| 100 Chi (Đài Loan) | 0.0772 Ri (Hàn Quốc) |
| 1000 Chi (Đài Loan) | 0.7716 Ri (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Ri (Hàn Quốc)
1 Chi (Đài Loan) = 0.000772 Ri (Hàn Quốc)
1 Ri (Hàn Quốc) = 1296 Chi (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Chi (Đài Loan) sang Ri (Hàn Quốc):
15 Chi (Đài Loan) = 15 × 0.000772 Ri (Hàn Quốc) = 0.011574 Ri (Hàn Quốc)