Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Warsaw ell (Ba Lan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Đài Loan) [台尺] sang đơn vị Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć]
Chi (Đài Loan) [台尺]
Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć]

Chi (Đài Loan)

Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.

Warsaw ell (Ba Lan)

Định nghĩa: Warsaw ell (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw ell (Ba Lan) bằng 0.576 mét.

Bảng chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Warsaw ell (Ba Lan)

Chi (Đài Loan) [台尺] Warsaw ell (Ba Lan) [łokieć]
0.01 Chi (Đài Loan) 0.005261 Warsaw ell (Ba Lan)
0.10 Chi (Đài Loan) 0.0526 Warsaw ell (Ba Lan)
1 Chi (Đài Loan) 0.5261 Warsaw ell (Ba Lan)
2 Chi (Đài Loan) 1.05 Warsaw ell (Ba Lan)
3 Chi (Đài Loan) 1.58 Warsaw ell (Ba Lan)
5 Chi (Đài Loan) 2.63 Warsaw ell (Ba Lan)
10 Chi (Đài Loan) 5.26 Warsaw ell (Ba Lan)
20 Chi (Đài Loan) 10.52 Warsaw ell (Ba Lan)
50 Chi (Đài Loan) 26.30 Warsaw ell (Ba Lan)
100 Chi (Đài Loan) 52.61 Warsaw ell (Ba Lan)
1000 Chi (Đài Loan) 526.09 Warsaw ell (Ba Lan)

Cách chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Warsaw ell (Ba Lan)

1 Chi (Đài Loan) = 0.526094 Warsaw ell (Ba Lan)

1 Warsaw ell (Ba Lan) = 1.90 Chi (Đài Loan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Chi (Đài Loan) sang Warsaw ell (Ba Lan):
15 Chi (Đài Loan) = 15 × 0.526094 Warsaw ell (Ba Lan) = 7.89 Warsaw ell (Ba Lan)

Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.