Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Bán kính electron (cổ điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Đài Loan) [台尺] sang đơn vị Bán kính electron (cổ điển) [(classical)]
Chi (Đài Loan)
Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.
Bán kính electron (cổ điển)
Định nghĩa: Bán kính electron (cổ điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính electron (cổ điển) bằng 2.81794092e-15 mét.
Bảng chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Bán kính electron (cổ điển)
| Chi (Đài Loan) [台尺] | Bán kính electron (cổ điển) [(classical)] |
|---|---|
| 0.01 Chi (Đài Loan) | 1075360739040 Bán kính electron (cổ điển) |
| 0.10 Chi (Đài Loan) | 10753607390403 Bán kính electron (cổ điển) |
| 1 Chi (Đài Loan) | 107536073904027 Bán kính electron (cổ điển) |
| 2 Chi (Đài Loan) | 215072147808055 Bán kính electron (cổ điển) |
| 3 Chi (Đài Loan) | 322608221712082 Bán kính electron (cổ điển) |
| 5 Chi (Đài Loan) | 537680369520137 Bán kính electron (cổ điển) |
| 10 Chi (Đài Loan) | 1075360739040274 Bán kính electron (cổ điển) |
| 20 Chi (Đài Loan) | 2150721478080548 Bán kính electron (cổ điển) |
| 50 Chi (Đài Loan) | 5376803695201370 Bán kính electron (cổ điển) |
| 100 Chi (Đài Loan) | 10753607390402740 Bán kính electron (cổ điển) |
| 1000 Chi (Đài Loan) | 107536073904027408 Bán kính electron (cổ điển) |
Cách chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Bán kính electron (cổ điển)
1 Chi (Đài Loan) = 107536073904027 Bán kính electron (cổ điển)
1 Bán kính electron (cổ điển) = 0.000000 Chi (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Chi (Đài Loan) sang Bán kính electron (cổ điển):
15 Chi (Đài Loan) = 15 × 107536073904027 Bán kính electron (cổ điển) = 1613041108560411 Bán kính electron (cổ điển)