Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang gang tay

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Đài Loan) [台尺] sang đơn vị gang tay [hand]
Chi (Đài Loan) [台尺]
gang tay [hand]

Chi (Đài Loan)

Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.

gang tay

Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.

Bảng chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang gang tay

Chi (Đài Loan) [台尺] gang tay [hand]
0.01 Chi (Đài Loan) 0.0298 gang tay
0.10 Chi (Đài Loan) 0.2983 gang tay
1 Chi (Đài Loan) 2.98 gang tay
2 Chi (Đài Loan) 5.97 gang tay
3 Chi (Đài Loan) 8.95 gang tay
5 Chi (Đài Loan) 14.91 gang tay
10 Chi (Đài Loan) 29.83 gang tay
20 Chi (Đài Loan) 59.65 gang tay
50 Chi (Đài Loan) 149.13 gang tay
100 Chi (Đài Loan) 298.26 gang tay
1000 Chi (Đài Loan) 2983 gang tay

Cách chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang gang tay

1 Chi (Đài Loan) = 2.98 gang tay

1 gang tay = 0.335280 Chi (Đài Loan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Chi (Đài Loan) sang gang tay:
15 Chi (Đài Loan) = 15 × 2.98 gang tay = 44.74 gang tay

Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.