Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Đài Loan) [台尺] sang đơn vị Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
Chi (Đài Loan) [台尺]
Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]

Chi (Đài Loan)

Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.

Old Swedish foot (Thụy Điển)

Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.

Bảng chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)

Chi (Đài Loan) [台尺] Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
0.01 Chi (Đài Loan) 0.0102 Old Swedish foot (Thụy Điển)
0.10 Chi (Đài Loan) 0.1021 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Chi (Đài Loan) 1.02 Old Swedish foot (Thụy Điển)
2 Chi (Đài Loan) 2.04 Old Swedish foot (Thụy Điển)
3 Chi (Đài Loan) 3.06 Old Swedish foot (Thụy Điển)
5 Chi (Đài Loan) 5.10 Old Swedish foot (Thụy Điển)
10 Chi (Đài Loan) 10.21 Old Swedish foot (Thụy Điển)
20 Chi (Đài Loan) 20.41 Old Swedish foot (Thụy Điển)
50 Chi (Đài Loan) 51.03 Old Swedish foot (Thụy Điển)
100 Chi (Đài Loan) 102.06 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1000 Chi (Đài Loan) 1021 Old Swedish foot (Thụy Điển)

Cách chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)

1 Chi (Đài Loan) = 1.02 Old Swedish foot (Thụy Điển)

1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.979783 Chi (Đài Loan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Chi (Đài Loan) sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 Chi (Đài Loan) = 15 × 1.02 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 15.31 Old Swedish foot (Thụy Điển)

Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.