Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Amsterdam ell (Hà Lan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Chi (Đài Loan) [台尺] sang đơn vị Amsterdam ell (Hà Lan) [el]
Chi (Đài Loan) [台尺]
Amsterdam ell (Hà Lan) [el]

Chi (Đài Loan)

Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.

Amsterdam ell (Hà Lan)

Định nghĩa: Amsterdam ell (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam ell (Hà Lan) bằng 0.6878 mét.

Bảng chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Amsterdam ell (Hà Lan)

Chi (Đài Loan) [台尺] Amsterdam ell (Hà Lan) [el]
0.01 Chi (Đài Loan) 0.004406 Amsterdam ell (Hà Lan)
0.10 Chi (Đài Loan) 0.0441 Amsterdam ell (Hà Lan)
1 Chi (Đài Loan) 0.4406 Amsterdam ell (Hà Lan)
2 Chi (Đài Loan) 0.8812 Amsterdam ell (Hà Lan)
3 Chi (Đài Loan) 1.32 Amsterdam ell (Hà Lan)
5 Chi (Đài Loan) 2.20 Amsterdam ell (Hà Lan)
10 Chi (Đài Loan) 4.41 Amsterdam ell (Hà Lan)
20 Chi (Đài Loan) 8.81 Amsterdam ell (Hà Lan)
50 Chi (Đài Loan) 22.03 Amsterdam ell (Hà Lan)
100 Chi (Đài Loan) 44.06 Amsterdam ell (Hà Lan)
1000 Chi (Đài Loan) 440.58 Amsterdam ell (Hà Lan)

Cách chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang Amsterdam ell (Hà Lan)

1 Chi (Đài Loan) = 0.440579 Amsterdam ell (Hà Lan)

1 Amsterdam ell (Hà Lan) = 2.27 Chi (Đài Loan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Chi (Đài Loan) sang Amsterdam ell (Hà Lan):
15 Chi (Đài Loan) = 15 × 0.440579 Amsterdam ell (Hà Lan) = 6.61 Amsterdam ell (Hà Lan)

Chuyển đổi Chi (Đài Loan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.